www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 20/07/2023
XSQT
Giải ĐB
103751
Giải nhất
41309
Giải nhì
20385
Giải ba
83387
97161
Giải tư
46608
76441
17434
55621
31320
72878
88310
Giải năm
4124
Giải sáu
4695
9259
1446
Giải bảy
000
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
0,1,200,8,9
2,4,5,610
720,1,4
 34
2,341,6
8,951,9
461
872,8
0,785,7
0,595
 
Ngày: 13/07/2023
XSQT
Giải ĐB
699825
Giải nhất
32761
Giải nhì
69078
Giải ba
88270
40318
Giải tư
13575
73340
41852
12866
98188
19193
59306
Giải năm
6562
Giải sáu
6455
6566
5249
Giải bảy
897
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
4,706
618
5,6,725
93 
 40,9
2,5,752,5
0,6261,2,62
970,2,5,8
1,7,888
493,7
 
Ngày: 06/07/2023
XSQT
Giải ĐB
183500
Giải nhất
99979
Giải nhì
89246
Giải ba
88578
34249
Giải tư
40875
67588
12659
58633
96261
23206
84893
Giải năm
3824
Giải sáu
5603
9672
4248
Giải bảy
877
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
000,3,6
61 
724
0,3,933,4
2,346,8,9
759
0,461
772,5,7,8
9
4,7,888
4,5,793
 
Ngày: 29/06/2023
XSQT
Giải ĐB
006175
Giải nhất
84502
Giải nhì
59494
Giải ba
12816
61611
Giải tư
92589
44939
33946
85151
74947
42248
60340
Giải năm
9317
Giải sáu
7861
5557
6640
Giải bảy
825
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
4202
1,5,611,6,7
025
 39
9402,6,7,8
2,751,7
1,4,761
1,4,575,6
489
3,894
 
Ngày: 22/06/2023
XSQT
Giải ĐB
338770
Giải nhất
91764
Giải nhì
11783
Giải ba
04882
89185
Giải tư
00348
26831
46334
51380
75203
10812
44846
Giải năm
4604
Giải sáu
5248
3600
0509
Giải bảy
783
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,7,800,3,4,9
312
1,82 
0,8231,4
0,3,6462,82
85 
4264
 70
4280,2,32,5
09 
 
Ngày: 15/06/2023
XSQT
Giải ĐB
537867
Giải nhất
34265
Giải nhì
46346
Giải ba
47782
66701
Giải tư
15587
80067
31216
78623
34637
79868
43095
Giải năm
7650
Giải sáu
5463
5734
9992
Giải bảy
960
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
5,601
016
8,923
2,634,7
346
6,950
1,4,960,3,5,72
8
3,62,87 
682,7
 92,5,6
 
Ngày: 08/06/2023
XSQT
Giải ĐB
877517
Giải nhất
70805
Giải nhì
87228
Giải ba
42151
94592
Giải tư
87223
55480
10395
96351
82222
44506
34381
Giải năm
6160
Giải sáu
4360
3383
1439
Giải bảy
428
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
62,805,6
52,817
2,922,3,82
2,839
94 
0,9512
0602
17 
2280,1,3
392,4,5